Giá gốc là: 3.080.000 ₫.2.926.000 ₫Giá hiện tại là: 2.926.000 ₫.
- Loại: 12 đường
- Kích thước (mm): 302x220x95
- Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
- Màu sắc: Vàng ánh kim
Giá gốc là: 1.600.000 ₫.1.520.000 ₫Giá hiện tại là: 1.520.000 ₫.
- Loại: 16 đường
- Kích thước (mm): 374x220x95
- Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 790.000 ₫.553.000 ₫Giá hiện tại là: 553.000 ₫.
- Loại: 18–26 đường
- Kích thước (mm): 380 × 320 × 58 mm
- Chất liệu: Mặt & đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 99.000 ₫.69.300 ₫Giá hiện tại là: 69.300 ₫.
- Loại: 2 – 4 đường
- Kích thước (mm): 200 × 125 × 65 mm
- Chất liệu: Mặt & đế nhựa
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 270.000 ₫.189.000 ₫Giá hiện tại là: 189.000 ₫.
- Loại: 5–10 đường
- Kích thước (mm): 200 × 265 × 58 mm
- Chất liệu: Mặt & đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 330.000 ₫.231.000 ₫Giá hiện tại là: 231.000 ₫.
- Loại: 10–14 đường
- Kích thước (mm): 200 × 337 × 58 mm
- Chất liệu: Mặt & đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 550.000 ₫.385.000 ₫Giá hiện tại là: 385.000 ₫.
- Loại: 12–20 đường
- Kích thước (mm): 380 × 283 × 58 mm
- Chất liệu: Mặt & đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
Tủ điện âm tường Panasonic
Tủ điện âm tường panasonic được sản xuất theo công nghệ hiện đại, dùng vật liệu kim loại cao cấp cho độ bền cao, khả năng chịu lực – chống cháy – chống ăn mòn. Thiết kế nhỏ gọn – thẩm mỹ – dễ lắp đặt, phù hợp nhiều không gian.
Tủ điện âm tường có 2 loại gồm: Tủ điện Panasonic với lớp phủ Nano chống rỉ cho độ bền cao và tủ điện Nanoco bằng kim loại chắc chắn, phù hợp lắp công tắc, ổ cắm, aptomat, đảm bảo hệ thống điện vận hành an toàn và ổn định.
Cả tủ điện âm tường Panasonic và Nanoco đều có độ bền cao, chống rỉ tốt, thiết kế gọn gàng, dễ lắp đặt và bảo vệ hệ thống điện an toàn – ổn định cho mọi công trình.
GỌI ĐIỆN BÁO GIÁ Catalogue
Giá gốc là: 6.330.000 ₫.6.013.500 ₫Giá hiện tại là: 6.013.500 ₫.
- Loại: 40 đường
- Kích thước (mm): 446 x 380 x 100
- Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
- Màu sắc: Vàng ánh kim
Giá gốc là: 3.720.000 ₫.3.534.000 ₫Giá hiện tại là: 3.534.000 ₫.
- Loại: 40 đường
- Kích thước (mm): 446 x 380 x 100
- Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 3.120.000 ₫.2.964.000 ₫Giá hiện tại là: 2.964.000 ₫.
- Loại: 32 đường
- Kích thước (mm): 374 x 380 x 95
- Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 6.330.000 ₫.6.013.500 ₫Giá hiện tại là: 6.013.500 ₫.
- Loại: 32 đường
- Kích thước (mm): 374 x 380 x 95
- Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
- Màu sắc: Vàng ánh kim
Giá gốc là: 5.230.000 ₫.4.968.500 ₫Giá hiện tại là: 4.968.500 ₫.
- Loại: 24 đường
- Kích thước (mm): 302x380x95
- Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
- Màu sắc: Vàng ánh kim
Giá gốc là: 2.420.000 ₫.2.299.000 ₫Giá hiện tại là: 2.299.000 ₫.
- Loại: 24 đường
- Kích thước (mm): 302x380x95
- Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 3.410.000 ₫.3.239.500 ₫Giá hiện tại là: 3.239.500 ₫.
- Loại: 16 đường
- Kích thước (mm): 374x220x95
- Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
- Màu sắc: Vàng ánh kim
Giá gốc là: 1.600.000 ₫.1.520.000 ₫Giá hiện tại là: 1.520.000 ₫.
- Loại: 16 đường
- Kích thước (mm): 374x220x95
- Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 3.080.000 ₫.2.926.000 ₫Giá hiện tại là: 2.926.000 ₫.
- Loại: 12 đường
- Kích thước (mm): 302x220x95
- Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
- Màu sắc: Vàng ánh kim
Giá gốc là: 1.410.000 ₫.1.339.500 ₫Giá hiện tại là: 1.339.500 ₫.
- Loại: 12 đường
- Kích thước (mm): 302x220x95
- Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 2.860.000 ₫.2.717.000 ₫Giá hiện tại là: 2.717.000 ₫.
- Loại: 8 đường
- Kích thước (mm): 230x220x95
- Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
- Màu sắc: Vàng ánh kim
Giá gốc là: 1.290.000 ₫.1.225.500 ₫Giá hiện tại là: 1.225.500 ₫.
- Loại: 8 đường
- Kích thước (mm): 230x220x95
- Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 99.000 ₫.69.300 ₫Giá hiện tại là: 69.300 ₫.
- Loại: 2 – 4 đường
- Kích thước (mm): 200 × 125 × 65 mm
- Chất liệu: Mặt & đế nhựa
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 895.000 ₫.626.500 ₫Giá hiện tại là: 626.500 ₫.
- Loại: 20–28 đường
- Kích thước (mm): 380 × 340 × 58 mm
- Chất liệu: Mặt & đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 790.000 ₫.553.000 ₫Giá hiện tại là: 553.000 ₫.
- Loại: 18–26 đường
- Kích thước (mm): 380 × 320 × 58 mm
- Chất liệu: Mặt & đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 550.000 ₫.385.000 ₫Giá hiện tại là: 385.000 ₫.
- Loại: 12–20 đường
- Kích thước (mm): 380 × 283 × 58 mm
- Chất liệu: Mặt & đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 330.000 ₫.231.000 ₫Giá hiện tại là: 231.000 ₫.
- Loại: 10–14 đường
- Kích thước (mm): 200 × 337 × 58 mm
- Chất liệu: Mặt & đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 176.000 ₫.123.200 ₫Giá hiện tại là: 123.200 ₫.
- Loại: 4 – 8 đường
- Kích thước (mm): 200 × 200 × 58 mm
- Chất liệu: Mặt & đế nhựa
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 155.000 ₫.108.500 ₫Giá hiện tại là: 108.500 ₫.
- Loại: 4 – 8 đường
- Kích thước (mm): 200 × 200 × 58 mm
- Chất liệu: Mặt & đế nhựa
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 115.000 ₫.80.500 ₫Giá hiện tại là: 80.500 ₫.
- Loại: 2 – 4 đường
- Kích thước (mm): 200 × 125 × 58 mm
- Chất liệu: Mặt nhựa & đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 270.000 ₫.189.000 ₫Giá hiện tại là: 189.000 ₫.
- Loại: 5–10 đường
- Kích thước (mm): 200 × 265 × 58 mm
- Chất liệu: Mặt & đế kim loại
- Màu sắc: Trắng
