Giá gốc là: 4.640.000 ₫.Giá hiện tại là: 3.108.800 ₫.
  • Công suất: 55 W
  • Chiều dài ti: 14 cm
  • Cấp độ gió: 3 cấp độ
  • Lưu lượng gió: 160 m³/phút
Giá gốc là: 3.350.000 ₫.Giá hiện tại là: 2.244.500 ₫.
  • Công suất: 59W
  • Chiều dài ti31.9 cm
  • Cấp độ gió: 3 cấp độ
  • Lưu lượng gió: 180 m³/phút
Giá gốc là: 2.210.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.480.700 ₫.
  • Công suất: 70W
  • Chiều dài ti: 30.4cm, 45.7cm
  • Cấp độ gió: 5 cấp
  • Lưu lượng gió: 220 m³/phút
Giá gốc là: 2.220.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.487.400 ₫.
  • Công suất: 74 W
  • Chiều dài ti: 22.8cm, 30.4cm, 45.7cm, 55.8cm
  • Cấp độ gió: 5 cấp
  • Lưu lượng gió: 270 m³/phút
Giá gốc là: 7.160.000 ₫.Giá hiện tại là: 4.654.000 ₫.
  • Công suất: 40W
  • Chiều dài ti: 28.8cm, 21.2cm
  • Cấp độ gió: 9 cấp độ
  • Lưu lượng gió: 285 m³/phút
Giá gốc là: 7.160.000 ₫.Giá hiện tại là: 4.654.000 ₫.
  • Công suất: 40W
  • Chiều dài ti: 28.8cm, 21.2cm
  • Cấp độ gió: 9 cấp độ
  • Lưu lượng gió: 285 m³/phút
Giá gốc là: 1.570.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.051.900 ₫.
  • Công suất: 66 W
  • Chiều dài ti: 22.8cm, 30.4cm, 45.7cm, 55.8cm
  • Cấp độ gió: 5 cấp
  • Lưu lượng gió: 215 m³/phút
Giá gốc là: 1.570.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.051.900 ₫.
  • Công suất: 66 W
  • Chiều dài ti: 22.8cm, 30.4cm, 45.7cm, 55.8cm
  • Cấp độ gió: 5 cấp độ
  • Lưu lượng gió: 215 m³/phút
Giá gốc là: 2.820.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.890.000 ₫.
  • Công suất51W
  • Cấp độ gió: 3 cấp
  • Lưu lượng gió: 77.5 m³/phút
  • Chế độ hẹn giờ Mở/Tắt: 1h – 3h – 6h
4.350.000 
  • Công suất: 53W – 63W
  • Tốc độ quay: 850 – 1230 vòng/phút
  • Lưu lượng gió: 100 m³/phút
  • Điều khiển: Công tắc giật dây cơ học
Giá gốc là: 3.140.000 ₫.Giá hiện tại là: 2.242.500 ₫.
  • Số cực: 2
  • Điện áp định mức (V): 230V
  • Điện áp làm việc lớn nhất (Uc): 320V (50/60Hz)
  • Dòng xả xung sét (8/20μs) (In): 20kA
Giá gốc là: 7.250.145 ₫.Giá hiện tại là: 5.075.101 ₫.
  • Công suất: 4W
  • Lưu lượng gió: 15 m³/h
  • Độ ồn: 23.5 dB
  • Kích thước chừa lỗ: 150 mm
Giá gốc là: 3.080.000 ₫.Giá hiện tại là: 2.926.000 ₫.
  • Loại: 12 đường
  • Kích thước (mm): 302x220x95
  • Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
  • Màu sắc: Vàng ánh kim
Giá gốc là: 1.410.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.339.500 ₫.
  • Loại: 12 đường
  • Kích thước (mm): 302x220x95
  • Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
  • Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 3.410.000 ₫.Giá hiện tại là: 3.239.500 ₫.
  • Loại: 16 đường
  • Kích thước (mm): 374x220x95
  • Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
  • Màu sắc: Vàng ánh kim 
Giá gốc là: 1.600.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.520.000 ₫.
  • Loại: 16 đường
  • Kích thước (mm): 374x220x95
  • Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
  • Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 5.230.000 ₫.Giá hiện tại là: 4.968.500 ₫.
  • Loại: 24 đường
  • Kích thước (mm): 302x380x95
  • Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
  • Màu sắc: Vàng ánh kim
Giá gốc là: 2.420.000 ₫.Giá hiện tại là: 2.299.000 ₫.
  • Loại: 24 đường
  • Kích thước (mm): 302x380x95
  • Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
  • Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 6.330.000 ₫.Giá hiện tại là: 6.013.500 ₫.
  • Loại: 32 đường
  • Kích thước (mm): 374 x 380 x 95
  • Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
  • Màu sắc: Vàng ánh kim
Giá gốc là: 3.120.000 ₫.Giá hiện tại là: 2.964.000 ₫.
  • Loại: 32 đường
  • Kích thước (mm): 374 x 380 x 95
  • Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
  • Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 6.330.000 ₫.Giá hiện tại là: 6.013.500 ₫.
  • Loại: 40 đường
  • Kích thước (mm): 446 x 380 x 100
  • Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
  • Màu sắc: Vàng ánh kim
Giá gốc là: 3.720.000 ₫.Giá hiện tại là: 3.534.000 ₫.
  • Loại: 40 đường
  • Kích thước (mm): 446 x 380 x 100
  • Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
  • Màu sắc: Trắng
Giá gốc là: 2.860.000 ₫.Giá hiện tại là: 2.717.000 ₫.
  • Loại: 8 đường
  • Kích thước (mm): 230x220x95
  • Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
  • Màu sắc: Vàng ánh kim
Giá gốc là: 1.290.000 ₫.Giá hiện tại là: 1.225.500 ₫.
  • Loại: 8 đường
  • Kích thước (mm): 230x220x95
  • Chất liệu: Mặt nhựa đế kim loại
  • Màu sắc: Trắng
0798.966.958
MENUDanh Mục